Báo cáo tình hình kinh doanh riêng
Đơn vị: Triệu won
| Hạng mục tài chính |
Năm 2025 |
Năm 2024 |
Năm 2023 |
| Doanh thu | 39,830 | 50,885 | 50,343 |
| Tổng lợi nhuận từ doanh thu | 15,249 | 19,057 | 15,224 |
| Lợi nhuận kinh doanh | 3,966 | 6,350 | 6,001 |
| Lợi nhuận dòng trước thuế TNDN | 3,590 | 8,150 | 15,916 |
| Lợi nhuận ròng trong kỳ | 3,339 | 6,030 | 14,993 |
Báo cáo tình hình kinh doanh liên kết
Đơn vị: Triệu won
| Hạng mục tài chính |
Năm 2025 |
Năm 2024 |
Năm 2023 |
| Doanh thu | 103,386 | 109,998 | 111,393 |
| Tổng lợi nhuận từ doanh thu | 23,235 | 26,772 | 31,525 |
| Lợi nhuận kinh doanh | 5,100 | 7,570 | 19,272 |
| Lợi nhuận dòng trước thuế TNDN | 3,573 | 8,053 | 16,370 |
| Lợi nhuận ròng trong kỳ | 3,339 | 6,030 | 14,993 |